Bản dịch của từ 䊗 trong tiếng Anh
䊗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䊗 (Danh từ)
【huáng】
01
Same as 䅣; a kind of grain with yellow color, non-sticky, used for fried puffy shredded snacks and sweetmeats
同“䅣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 䅣, 餭
- Hình thái radical:
- ⿰,米,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丿丨乚一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰉
葟
凰
崲
鷬
惶
遑
皇
癀
煌
堭
餭
櫎
怳
宺
汻
㤺
炾
奛
䁜
晃
䌙
谎
爌
糧
糳
粠
䊬
籷
籶
粣
糄
糝
䊤
䉺
精
蕃
殣
㩉
踥
㪥
髛
層
暩
㯑
鹠
䗔
儇
