ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䊟
Bảng phân tích âm vị 䊟
Mén
Congee that has thickened and coagulated
粥凝。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Smooth and glossy, like the fine powdery sheen on congee surface
粉泽。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép