ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䊠
Bảng phân tích âm vị 䊠
Xì〡
Same as 氣 (餼), meaning to give or supply grain or feed to others (such as giving rice or fodder to livestock).
同“氣(餼)”。赠送人的粮食或饲料。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép