Bản dịch của từ 䊡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mán
01

Same as the non-classical form , meaning steamed bread; any kind of bread; steamed dumplings.

同“馒”。

Ví dụ
02

〔~~〕饭泽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䊡
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép