Bản dịch của từ 䊣 trong tiếng Anh
䊣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䊣 (Danh từ)
【huáng】
01
Light yellow dust-like fungoid growth on wine, barley, chaff or wheat husks; also refers to fried puffy shredded sweets or sugar-plums
曲尘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 䵃
- Hình thái radical:
- ⿰,米,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪄
㾮
餭
穔
墴
皇
煌
鐄
鍠
凰
韹
锽
䊳
粳
粤
䊈
糰
粭
糖
䊎
粝
糒
粍
精
儧
櫣
螻
鍫
鎹
嬥
邈
䊢
䱎
繄
㱈
鵧
