Bản dịch của từ 䊦 trong tiếng Anh
䊦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䊦 (Danh từ)
【yè】
01
A type of food similar to zongzi, made by wrapping glutinous rice in reed leaves and boiling it, usually with fillings like dates, meat, oysters, or beans.
粽子一类的食物。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,壹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶一丨一丶乚一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝦
厓
衙
岈
齖
漄
釾
涯
䄰
牙
枒
笌
㗼
㪑
谒
㜇
䭎
腋
焆
晔
㖶
䤳
瓛
殗
䊞
粳
䊫
糉
糁
籴
糌
粄
䊈
糔
䊪
粧
䤑
騇
擷
藴
蟵
㒟
儮
䟄
櫡
霣
㙻
鯍
