Bản dịch của từ 䊬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎ

ㄔㄨㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chuǎ
01

A type of grain, a variety of rice

一种稻谷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hollyhock, a herbaceous plant whose root and flower have heat-clearing and detoxifying effects

蜀葵,一种草本植物,根和花有清热解毒功效。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䊬
Bính âm:
【chuǎ】【ㄔㄨㄚˇ】【XOA】
Hình thái radical:
⿱,稞,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一丨丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép