Bản dịch của từ 䊵 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiú
01

Young and small, like a young dove (easy to remember as 'câu' sounds like a young dove)

幼小。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䊵
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
絿
Hình thái radical:
⿰,糹,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép