Bản dịch của từ 䊷 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as , meaning black silk; a dark, drab color used for Buddhist robes (dark like their robes). Also same as meaning pure, honest.

同“缁”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䊷
Bính âm:
【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
䌶, 緇
Hình thái radical:
⿰,糹,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép