Bản dịch của từ 䋂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

Dresses for the bride; greenish-yellow color (interchangeable with ) a greenish yellow color

嫁者衣。

Ví dụ
02

Green color

绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yellow color

黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䋂
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𥾤, 𥾥
Hình thái radical:
⿰,糹,爻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép