Bản dịch của từ 䋓 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhòu
01

Same as “”, meaning wrinkled, shrunk, crepe fabric, or a coarse yellowish summer cloth

同“縐”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋓
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép