Bản dịch của từ 䋞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wǎng
01

Abbreviated form of , meaning web, net, or network.

同“网”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䋞
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,网
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép