ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䋦
Bảng phân tích âm vị 䋦
Fán
Ravelled silk, tangled threads
乱丝。
(dialect) old funeral custom of attaching hemp or white cloth to shoes and hats, Wu dialect
〈方〉旧时丧礼习俗,将麻布或白布钉在鞋帽上。吴语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép