Bản dịch của từ 䋫 trong tiếng Anh
䋫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
䋫 (Danh từ)
【zhēng】
01
Winding, bending, or twisting path or shape.
曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The sound of a string played hastily, as if quickly tightening a string on a musical instrument.
急弦之声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To wind around or entwine tightly.
缠绕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
