Bản dịch của từ 䋫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

Winding, bending, or twisting path or shape.

曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The sound of a string played hastily, as if quickly tightening a string on a musical instrument.

急弦之声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To wind around or entwine tightly.

缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋫
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿰,糹,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép