Bản dịch của từ 䋲 trong tiếng Anh
䋲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䋲 (Danh từ)
【】
01
Same as 'rope'; a cord used to bind or hold things (like a rope in Vietnamese folk sayings).
同“绳”。民国一简。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
- Các biến thể:
- 繩
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨乚一丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
偖
㵔
䞣
扯
㨋
尺
奲
撦
澠
縄
绳
憴
繩
渑
譝
繉
䱆
醒
䳙
睲
擤
㮐
㝭
省
㨘
䠦
䏳
柘
鹧
這
这
嗻
鷓
䊮
䩾
䵭
蟅
纖
縷
綊
繸
緵
紵
繃
䌔
纅
䌯
䌃
紼
榢
馹
䎼
端
畻
遯
䪺
齊
䍞
撦
銌
褖
