Bản dịch của từ 䋴 trong tiếng Anh
䋴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䋴 (Danh từ)
【róu】
01
Silk fabric with mixed colors
同“糅”。
Ví dụ
02
Multicolored silk fabric
杂色缯。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,柔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚丶乚乚丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拗
抝
䮗
傇
䩸
氄
坈
䇀
縙
冗
䡆
䢇
宂
䄧
軵
鍒
䧷
鶔
䰆
粈
鞣
葇
脜
瑈
揉
糅
㖻
肗
辱
乳
㨌
女
鄏
擩
汝
㦺
㼋
纅
縲
縝
綄
紤
繖
紵
繂
䋺
䌎
綴
編
㗸
輥
蕠
氀
樫
䚝
擙
㫂
甋
𠏌
䈤
䦠
