Bản dịch của từ 䋵 trong tiếng Anh
䋵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䋵 (Tính từ)
【yì】
01
Quick, urgent, anxious; poor quality silk fabrics; not going to succeed
同“𤣨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Urgent
急。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Not succeed
不成。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
