ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䌀
Bảng phân tích âm vị 䌀
Kē
To arrange or repair silk threads neatly
理丝。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Colored patterns such as stripes or veins
纹彩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép