ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䌁
Bảng phân tích âm vị 䌁
Yāo
To simply tie or bind something with a rope or string, like tying shoelaces.
同“䙅”。〈方言〉用绳索简单地捆扎一下东西。西南官话。这竹子两头~了,中间还要~一下。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép