Bản dịch của từ 䌏 trong tiếng Anh
䌏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䌏 (Tính từ)
【mì】
01
Same as “密”: dense, thorough, meticulous.
同“密”。细密,周密。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 𦆥
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,密
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泌
㵋
汨
觅
覓
冖
櫁
䭩
漞
覔
㦄
䖑
靣
麵
麺
麫
面
㴐
㬆
眄
䛉
牑
麪
糆
纓
綫
縓
䊷
綃
䋖
纐
繨
䌮
縷
䋃
紟
藒
曖
簖
謓
氉
镢
竴
獱
糝
擨
䃣
縶
