Bản dịch của từ 䌐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(dialect) sail rope; an old northern dialect term

〈方言〉帆索。古北方方言。

Ví dụ
02

Ropes; cords; cables

绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䌐
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,糹,覓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丶丿丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép