ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䌐
Bảng phân tích âm vị 䌐
Mì
(dialect) sail rope; an old northern dialect term
〈方言〉帆索。古北方方言。
Ropes; cords; cables
绳索。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép