Bản dịch của từ 䌤 trong tiếng Anh
䌤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
䌤 (Danh từ)
【】
01
A kind of unrefined or unpolished silken textiles; silken goods; silken fabrics; to sew; to patch clothes (especially related to swords)
同“䌳”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '黹' (to sew or mend)
同“黹”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 絁, 𦂛, 𦇲, 𦆤
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫖
䤠
汦
襧
指
趾
恉
㧗
坧
枳
䅩
㡳
約
纞
䌞
緍
繩
紭
縰
緵
䊿
縷
繹
繚
嚼
曥
䱲
霱
鐖
鰊
鐂
蘝
䂍
獻
鏺
嚽
