Bản dịch của từ 䌩 trong tiếng Anh
䌩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䌩 (Danh từ)
【miè】
01
Fine, thin stockings or socks
细~。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𦇪
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秘
㨺
㵥
糸
䋳
䌏
䛉
淧
幦
滵
幎
塓
礣
㩢
衊
薎
鱴
蔑
篾
滅
灭
㒝
䁾
櫗
䌒
䌨
縷
綫
纖
䊷
絰
約
緕
䋇
䋨
繈
鰄
𠓍
鬔
㸈
黦
驁
驀
灁
籍
㸋
䱭
𠐼
