Bản dịch của từ 䍉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎi
01

Traces or marks indicating incompleteness or damage.

殘缺損傷的痕跡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍉
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁI】
Hình thái radical:
⿰,缶,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép