Bản dịch của từ 䍋 trong tiếng Anh
䍋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䍋 (Danh từ)
【chuí】
01
A small-mouthed earthen jar or pitcher used for holding liquids
小口瓮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【TRUY】
- Các biến thể:
- 𦈼, 𦉖
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨丿一丨丨一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓃
腄
錘
棰
鎚
椎
菙
捶
圌
㝽
桘
䄲
缻
罋
罃
罀
缷
䍈
䍎
䍆
罅
罏
罄
缼
锺
憈
榯
馝
榷
暡
愸
䪷
夐
摌
㷩
䪒
