Bản dịch của từ 䍏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wǎng
01

An ancient character representing a net or network, same as the modern character “”.

金文隶定字,同“网”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䍏
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép