Bản dịch của từ 䍔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōng
01

Same as '𦊫', meaning a full net, a thick rope, or a cable.

同“𦊫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The framework or web of a net.

网纲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䍔
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
𦊫, 𦁷
Hình thái radical:
⿱,罒,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép