Bản dịch của từ 䍗 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xuàn
01

To hang up; to bind; to entangle, net; web; network

悬挂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Net; web; network

网。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䍗
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿱,罒,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép