Bản dịch của từ 䍝 trong tiếng Anh
䍝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䍝 (Danh từ)
【tà】
01
Net, web, or network (like a fishing net or spider web)
网。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,沓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一乚乚丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躢
䓠
鞈
䶁
榻
䳴
踏
毾
䶀
䍇
蹋
䈋
拶
㳫
噆
揝
䙉
撍
昝
攒
攢
㳨
寁
桚
䍟
䍔
䍐
䍜
䍦
䍗
䍣
䍢
䍑
䍘
䍤
䍡
䃄
瑜
裨
鈱
㴱
稜
愹
跲
䨎
献
𠍜
傿
