Bản dịch của từ 䍠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Simplified form of '', referring to a turban worn in ancient times.

“䍦”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䍠
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿱,罒,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép