Bản dịch của từ 䍥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Smoky, spreading diffusely; like a cloth covering.

〔羃~〕弥漫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cloth used to cover food.

覆盖食物的巾。

Ví dụ
䍥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𣌅
Hình thái radical:
⿱,罒,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép