Bản dịch của từ 䍨 trong tiếng Anh
䍨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | N/A | N/A | N/A |
䍨 (Động từ)
【pō】
01
To castrate, especially a ram or he-goat; also a surname
阉割。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A bull or ox
牯牛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 𦍜
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,巿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥬
伯
葧
袹
䳁
钹
䞳
㪍
䪇
箔
䢪
駁
橨
䚨
㓈
肺
柹
鼣
吠
䠊
䒈
櫠
俷
厞
羕
群
䍩
羪
䍫
羒
䍮
羦
䍧
羳
䍰
羓
娴
㤱
釜
連
㢼
琊
症
㸡
陲
㸧
涖
㾈
