Bản dịch của từ 䍷 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

wěi
01

To chase each other (of sheep or goats)

〔~~〕羊相互追逐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ram (male sheep).

公羊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(dialect) plump or chubby (Wu dialect).

〈方言〉肥胖。吴语。肉~~格。(胖墩墩的)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍷
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿰,羊,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép