Bản dịch của từ 䎂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎo
01

Colorful feather, a feather decorated arrow

五彩的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feather fletching of an arrow

矢羽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䎂
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
𦐙
Hình thái radical:
⿰,羽,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép