Bản dịch của từ 䎅 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as “𦒟”, meaning flying or soaring in the air.

同“𦒟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎅
Bính âm:
【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
𦐚
Hình thái radical:
⿰,白,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép