Bản dịch của từ 䎈 trong tiếng Anh
䎈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䎈 (Động từ)
【yì】
01
To fly; moving through the air
飞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𦏸, 𦐕, 𦐞, 𦐪, 𦐫
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,曳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丨乚一一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歝
忔
墿
耴
弈
㡫
鎰
䓃
欥
㔕
斁
義
䎂
翋
䎊
翘
翚
翖
翃
䎐
䎉
翤
翸
䎇
㛴
筕
喲
筏
喓
揽
凿
惡
䭴
㺅
蒄
䅓
