ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䎌
Bảng phân tích âm vị 䎌
Chù
Appearance of flying, like neatly arranged feathers.
飞的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feathers arranged neatly.
羽毛整齐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép