Bản dịch của từ 䎌 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chù
01

Appearance of flying, like neatly arranged feathers.

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feathers arranged neatly.

羽毛整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䎌
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,羽,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép