Bản dịch của từ 䎏 trong tiếng Anh
䎏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䎏 (Động từ)
【hán】
01
The manner in which young birds fly.
小鸟飞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,含,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
按
錌
䅁
䯥
貋
隌
胺
黯
㟁
㸩
晻
䎨
邯
椷
凾
肣
函
馯
含
㟏
圅
㮀
䗙
虷
翧
䎂
翱
䎋
䍾
翫
翀
䎙
翐
䎔
翭
翠
𠙥
馍
椸
䆦
㜌
嫊
亷
嗊
嫫
詩
𠄽
塬
