Bản dịch của từ 䎔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Fine and soft hair or feather, delicate and light

同“𦒟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎔
Bính âm:
【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
䎍, 𦑷, 𦒊
Hình thái radical:
⿰,羽,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép