Bản dịch của từ 䎕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

hōng
01

To fly, like birds in the sky

飞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The sound of flying (bird calls)

飞声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎕
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
𦐥, 𦑟, 𦒃
Hình thái radical:
⿱,𤇾,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép