Bản dịch của từ 䎞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A character used in ancient Korean to denote a slave or servant.

〈韓〉奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎞
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
〾,⿱,者,𠃍,⿱,⿻,⿱,耂,日,丶,𠃍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép