Bản dịch của từ 䎟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ér
01

Character used in female personal names, implying affection or endearment

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Charming; attractive; to please or flatter

媚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎟
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,女,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép