ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䎟
Bảng phân tích âm vị 䎟
Ér
Character used in female personal names, implying affection or endearment
女子人名用字。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Charming; attractive; to please or flatter
媚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép