Bản dịch của từ 䎡 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '', meaning to shrink, recoil; weak, soft, pliable, meek.

同“耎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎡
Bính âm:
【ㄋㄠˊ】【NÂU】
Các biến thể:
𨅲
Hình thái radical:
⿱,而,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép