ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䎥
Bảng phân tích âm vị 䎥
Gǔ
(Korean meaning) Diligent labor in rice fields; harvesting the last crop of the season.
〈韩国释义〉稻田里勤劳。季种收获。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép