Bản dịch của từ 䎦 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǎn
01

To till or plough the land; a sharp-pointed spade or shovel used for farming

耕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The sharp blade (ploughshare) of a plough

锋利的铧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䎦
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,耒,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép