Bản dịch của từ 䎧 trong tiếng Anh
䎧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䎧 (Danh từ)
【bàng】
01
A type of agricultural tool similar to a plough, used for tilling fields
耜一类的农具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 稖, 𢮏, 𦔑
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丶一丶丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棓
鎊
㭋
䂜
蛖
稖
镑
挷
搒
蜯
䰷
㾦
㼜
裒
掊
捊
䯽
抔
㧵
垺
抙
箁
耩
耕
耠
耣
耟
耡
耰
耘
耞
䎥
耔
耜
踊
墐
漉
䎽
褊
蜼
鳳
樤
𠎖
摗
熒
覞
