Bản dịch của từ 䎪 trong tiếng Anh
䎪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nè | ㄋㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䎪 (Danh từ)
【nè】
01
The straw stalks left after threshing rice and similar grains.
稻类脱粒后的秸秆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The stalk of grain; straw, a hammer used to pound grains and corns, etc.
同“䅞”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A tool used for pounding grain.
槌谷具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
