Bản dịch của từ 䎫 trong tiếng Anh
䎫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䎫 (Động từ)
【】
01
Same as '堫': to sow seeds without plowing the soil (planting directly without tilling).
同“堫”。载种,不耕而种。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄢˋ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 堫, 𦔕
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丿丶乚丨丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剏
刱
怆
创
創
愴
剙
凔
倊
䙕
蓯
揔
㷓
燪
䁓
𠂳
捴
纵
㹅
熜
耱
䎥
耪
䎩
耟
耢
䎱
耰
耘
耞
䎨
耝
磒
噘
㼼
鋬
蕛
諾
䯶
蝒
賞
瞝
䮀
暴
