Bản dịch của từ 䎬 trong tiếng Anh
䎬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
䎬 (Danh từ)
【bà】
01
Rake; agricultural harrow (tool for tilling/leveling soil)
耙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】
- Các biến thể:
- 䎱
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,罢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨丿丶丨乚丨丨一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棓
椑
揹
碑
鹎
盃
㽡
藣
卑
悲
柸
背
爸
䥯
鲌
矲
耙
伯
坝
跁
鮊
魞
㖠
罷
䎣
耲
䎦
䎩
䎯
䎤
耓
耬
耩
䎮
䎨
耘
輶
虦
𠏶
鞔
䕆
螃
㬟
凞
嶶
縉
儛
鮄
