Bản dịch của từ 䎯 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hàn
01

Winter sowing

冬种。

Ví dụ
02

Winter ploughing, to plough a dry farmland (upland), to till; to plough

同“暵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎯
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
𤳉
Hình thái radical:
⿰,耒,𦰩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép